Tiếng Việt
Cầu may mắn tiếng Anh là gì?
cầu may mắn tiếng Anh là praying for luck /ˈpreɪ.ɪŋ fə lʌk/. Lời cầu xin may mắn hoặc sự cầu nguyện để có được điều tốt lành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
praying for luck
Ví dụ câu với cầu may mắn / praying for luck
- 1
Cô ấy thường cầu may mắn trước khi thi.
She often prays for luck before exams.
- 2
Chúng tôi đã cầu may mắn trong buổi lễ đặc biệt đó.
We prayed for luck during that special ceremony.
Ghi chú dùng từ cầu may mắn
Cầu may mắn là hành động cầu xin sự may mắn hoặc thành công. Các từ liên quan gồm có: 'blessing' (lời chúc phúc), 'fortune' (vận may), 'luck' (may mắn).
Video minh hoạ cầu may mắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầu may mắn
Câu hỏi thường gặp về "cầu may mắn"
Cầu may mắn tiếng Anh là gì?
Cầu may mắn tiếng Anh là "praying for luck" (danh từ), nghĩa là: Lời cầu xin may mắn hoặc sự cầu nguyện để có được điều tốt lành.
"praying for luck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"praying for luck" nghĩa tiếng Việt là "cầu may mắn". Cầu may mắn là hành động cầu xin sự may mắn hoặc thành công.
Phát âm "praying for luck" như thế nào?
"praying for luck" có phiên âm IPA /ˈpreɪ.ɪŋ fə lʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "praying for luck"?
She often prays for luck before exams. — Cô ấy thường cầu may mắn trước khi thi.