Tiếng Việt
Máy phản ứng tiếng Anh là gì?
Máy phản ứng tiếng Anh là reactor /riˈæktər/. Thiết bị hoặc nơi để thực hiện phản ứng hạt nhân hoặc hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reactor
Ví dụ câu với Máy phản ứng / reactor
- 1
Nhà máy điện hạt nhân sử dụng phản ứng hạt nhân để tạo ra điện.
The nuclear reactor produces a large amount of energy.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu phản ứng trong phòng thí nghiệm.
Scientists study chemical reactions in the laboratory.
Ghi chú dùng từ Máy phản ứng
Máy phản ứng là thiết bị để thực hiện phản ứng, thường gặp trong ngành năng lượng hạt nhân hoặc hóa học. Các từ liên quan gồm có 'nuclear' (hạt nhân), 'chemical' (hóa học), 'reaction' (phản ứng).
Video minh hoạ Máy phản ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy phản ứng
Câu hỏi thường gặp về "Máy phản ứng"
Máy phản ứng tiếng Anh là gì?
Máy phản ứng tiếng Anh là "reactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc nơi để thực hiện phản ứng hạt nhân hoặc hóa học.
"reactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reactor" nghĩa tiếng Việt là "Máy phản ứng". Máy phản ứng là thiết bị để thực hiện phản ứng, thường gặp trong ngành năng lượng hạt nhân hoặc hóa học.
Phát âm "reactor" như thế nào?
"reactor" có phiên âm IPA /riˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reactor"?
The nuclear reactor produces a large amount of energy. — Nhà máy điện hạt nhân sử dụng phản ứng hạt nhân để tạo ra điện.