The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lò phản ứng hạt nhân tiếng Anh là gì?

lò phản ứng hạt nhân tiếng Anh là Nuclear reactor /ˈnjuːkliər riˈæktər/. Thiết bị dùng để kiểm soát phản ứng phân hạch của nguyên tử nhằm tạo ra năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân.

Hình minh hoạ "lò phản ứng hạt nhân" tiếng Anh là "Nuclear reactor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nuclear reactor

Danh từ
/ˈnjuːkliər riˈæktər/

Ví dụ câu với lò phản ứng hạt nhân / Nuclear reactor

  1. 1

    Nhà máy điện hạt nhân sử dụng lò phản ứng hạt nhân để sản xuất điện.

    The nuclear reactor at the power plant generates electricity.

  2. 2

    Lò phản ứng hạt nhân cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn.

    A nuclear reactor must be carefully monitored for safety.

Ghi chú dùng từ lò phản ứng hạt nhân

Lò phản ứng hạt nhân là thiết bị để tạo ra năng lượng từ phản ứng phân hạch nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear fission' (phản ứng phân hạch), 'radioactive' (phóng xạ), 'uranium' ( uranium), 'safety protocols' (quy trình an toàn).

Video minh hoạ lò phản ứng hạt nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lò phản ứng hạt nhân

Câu hỏi thường gặp về "lò phản ứng hạt nhân"

Lò phản ứng hạt nhân tiếng Anh là gì?

Lò phản ứng hạt nhân tiếng Anh là "Nuclear reactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kiểm soát phản ứng phân hạch của nguyên tử nhằm tạo ra năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân.

"Nuclear reactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nuclear reactor" nghĩa tiếng Việt là "lò phản ứng hạt nhân". Lò phản ứng hạt nhân là thiết bị để tạo ra năng lượng từ phản ứng phân hạch nguyên tử.

Phát âm "Nuclear reactor" như thế nào?

"Nuclear reactor" có phiên âm IPA /ˈnjuːkliər riˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nuclear reactor"?

The nuclear reactor at the power plant generates electricity. — Nhà máy điện hạt nhân sử dụng lò phản ứng hạt nhân để sản xuất điện.