Tiếng Việt
Cuộn kháng tiếng Anh là gì?
Cuộn kháng tiếng Anh là Reactor /riˈæktər/. Thiết bị dùng để kiểm soát phản ứng hạt nhân trong lò phản ứng hạt nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reactor
Ví dụ câu với Cuộn kháng / Reactor
- 1
Nhà máy điện hạt nhân sử dụng cuộn kháng để điều chỉnh phản ứng hạt nhân.
The reactor's control rods are essential for regulating the nuclear reaction.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra cuộn kháng để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
The technician inspected the reactor's control rods to ensure safety during operation.
Ghi chú dùng từ Cuộn kháng
Cuộn kháng là thành phần quan trọng trong lò phản ứng hạt nhân, giúp kiểm soát phản ứng chu trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'nuclear reactor' (lò phản ứng hạt nhân), 'control rods' (các thanh điều khiển), 'nuclear safety' (an toàn hạt nhân).
Video minh hoạ Cuộn kháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cuộn kháng
Câu hỏi thường gặp về "Cuộn kháng"
Cuộn kháng tiếng Anh là gì?
Cuộn kháng tiếng Anh là "Reactor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kiểm soát phản ứng hạt nhân trong lò phản ứng hạt nhân.
"Reactor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reactor" nghĩa tiếng Việt là "Cuộn kháng". Cuộn kháng là thành phần quan trọng trong lò phản ứng hạt nhân, giúp kiểm soát phản ứng chu trình.
Phát âm "Reactor" như thế nào?
"Reactor" có phiên âm IPA /riˈæktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reactor"?
The reactor's control rods are essential for regulating the nuclear reaction. — Nhà máy điện hạt nhân sử dụng cuộn kháng để điều chỉnh phản ứng hạt nhân.