The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

May quần áo tiếng Anh là gì?

may quần áo tiếng Anh là make clothes /meɪk kloʊðz/. May quần áo là quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc sản xuất quần áo.

Hình minh hoạ "may quần áo" tiếng Anh là "make clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make clothes

Động từ
/meɪk kloʊðz/

Ví dụ câu với may quần áo / make clothes

  1. 1

    Cô ấy thích làm quần áo thủ công vào cuối tuần.

    She enjoys making clothes by hand on weekends.

  2. 2

    Anh ấy đã làm quần áo cho bộ sưu tập mới của mình.

    He made clothes for his new collection.

Ghi chú dùng từ may quần áo

May quần áo liên quan đến việc thiết kế và sản xuất quần áo. Các từ liên quan gồm có 'sew' (may vá), 'design' (thiết kế), và 'tailor' (thợ may).

Video minh hoạ may quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với may quần áo

Câu hỏi thường gặp về "may quần áo"

May quần áo tiếng Anh là gì?

May quần áo tiếng Anh là "make clothes" (động từ), nghĩa là: May quần áo là quá trình hoặc hoạt động tạo ra hoặc sản xuất quần áo.

"make clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make clothes" nghĩa tiếng Việt là "may quần áo". May quần áo liên quan đến việc thiết kế và sản xuất quần áo.

Phát âm "make clothes" như thế nào?

"make clothes" có phiên âm IPA /meɪk kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make clothes"?

She enjoys making clothes by hand on weekends. — Cô ấy thích làm quần áo thủ công vào cuối tuần.