Tiếng Việt
Vắt đồ tiếng Anh là gì?
Vắt đồ tiếng Anh là Wring clothes /rɪŋ ˈkləʊðz/. Vắt đồ là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để loại bỏ nước còn lại trong quần áo sau khi giặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wring clothes
Ví dụ câu với Vắt đồ / Wring clothes
- 1
Tôi vắt đồ trước khi phơi để quần áo nhanh khô hơn.
I wring clothes before hanging them to dry.
- 2
Cô ấy vắt đồ rất kỹ để không còn nước trong vải.
She wrings clothes very thoroughly to remove all the water.
Ghi chú dùng từ Vắt đồ
Vắt đồ là quá trình loại bỏ nước trong quần áo sau khi giặt, thường dùng tay hoặc dụng cụ như vắt. Các từ liên quan: 'squeeze' (vắt, ép), 'dry' (khô), 'lau' (lau chùi).
Video minh hoạ Vắt đồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vắt đồ
Câu hỏi thường gặp về "Vắt đồ"
Vắt đồ tiếng Anh là gì?
Vắt đồ tiếng Anh là "Wring clothes" (động từ), nghĩa là: Vắt đồ là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để loại bỏ nước còn lại trong quần áo sau khi giặt.
"Wring clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wring clothes" nghĩa tiếng Việt là "Vắt đồ". Vắt đồ là quá trình loại bỏ nước trong quần áo sau khi giặt, thường dùng tay hoặc dụng cụ như vắt.
Phát âm "Wring clothes" như thế nào?
"Wring clothes" có phiên âm IPA /rɪŋ ˈkləʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wring clothes"?
I wring clothes before hanging them to dry. — Tôi vắt đồ trước khi phơi để quần áo nhanh khô hơn.