The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy tạo độ ẩm tiếng Anh là gì?

máy tạo độ ẩm tiếng Anh là humidifier /ˈhjuːmɪdɪˌfaɪər/. Thiết bị dùng để duy trì độ ẩm trong không khí, thường dùng trong nhà để giảm khô da và cải thiện không khí.

Hình minh hoạ "máy tạo độ ẩm" tiếng Anh là "humidifier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

humidifier

Danh từ
/ˈhjuːmɪdɪˌfaɪər/

Ví dụ câu với máy tạo độ ẩm / humidifier

  1. 1

    Tôi đã mua một máy tạo độ ẩm để giữ ẩm cho phòng ngủ.

    I bought a humidifier to keep the bedroom moist.

  2. 2

    Máy tạo độ ẩm giúp giảm các vấn đề về da do không khí khô.

    A humidifier helps reduce skin problems caused by dry air.

Ghi chú dùng từ máy tạo độ ẩm

Máy tạo độ ẩm là thiết bị điều chỉnh độ ẩm trong không khí, thường dùng trong nhà. Các từ liên quan: 'dehumidifier' (máy hút ẩm), 'air purifier' (máy lọc không khí), 'humid' (ẩm ướt), 'dry air' (không khí khô).

Video minh hoạ máy tạo độ ẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy tạo độ ẩm

Câu hỏi thường gặp về "máy tạo độ ẩm"

Máy tạo độ ẩm tiếng Anh là gì?

Máy tạo độ ẩm tiếng Anh là "humidifier" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để duy trì độ ẩm trong không khí, thường dùng trong nhà để giảm khô da và cải thiện không khí.

"humidifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"humidifier" nghĩa tiếng Việt là "máy tạo độ ẩm". Máy tạo độ ẩm là thiết bị điều chỉnh độ ẩm trong không khí, thường dùng trong nhà.

Phát âm "humidifier" như thế nào?

"humidifier" có phiên âm IPA /ˈhjuːmɪdɪˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "humidifier"?

I bought a humidifier to keep the bedroom moist. — Tôi đã mua một máy tạo độ ẩm để giữ ẩm cho phòng ngủ.