Tiếng Việt
Máy tạo nhịp tim tiếng Anh là gì?
Máy tạo nhịp tim tiếng Anh là Pacemaker /ˈpeɪsˌmeɪkə/. Thiết bị y học giúp điều chỉnh nhịp tim không đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pacemaker
Ví dụ câu với Máy tạo nhịp tim / Pacemaker
- 1
Bệnh nhân cần cấy máy tạo nhịp tim để duy trì nhịp tim đều đặn.
The patient needed a pacemaker to maintain a regular heartbeat.
- 2
Máy tạo nhịp tim hoạt động bằng cách gửi xung điện để kích thích tim đập đều.
The pacemaker works by sending electrical impulses to stimulate the heart.
Ghi chú dùng từ Máy tạo nhịp tim
Máy tạo nhịp tim là thiết bị y học giúp điều chỉnh nhịp tim. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'defibrillator' (máy sốc tim), 'heart rate' (nhịp tim), 'cardiology' (tim mạch).
Video minh hoạ Máy tạo nhịp tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Máy tạo nhịp tim
Câu hỏi thường gặp về "Máy tạo nhịp tim"
Máy tạo nhịp tim tiếng Anh là gì?
Máy tạo nhịp tim tiếng Anh là "Pacemaker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị y học giúp điều chỉnh nhịp tim không đều.
"Pacemaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pacemaker" nghĩa tiếng Việt là "Máy tạo nhịp tim". Máy tạo nhịp tim là thiết bị y học giúp điều chỉnh nhịp tim.
Phát âm "Pacemaker" như thế nào?
"Pacemaker" có phiên âm IPA /ˈpeɪsˌmeɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pacemaker"?
The patient needed a pacemaker to maintain a regular heartbeat. — Bệnh nhân cần cấy máy tạo nhịp tim để duy trì nhịp tim đều đặn.