Tiếng Việt
Máy tạo khói tiếng Anh là gì?
máy tạo khói tiếng Anh là smoke machine /smoʊk məˈʃiːn/. Thiết bị tạo ra khói để sử dụng trong biểu diễn hoặc hiệu ứng đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
smoke machine
Ví dụ câu với máy tạo khói / smoke machine
- 1
Ban nhạc sử dụng máy tạo khói để tạo hiệu ứng sân khấu đặc sắc.
The band used a smoke machine to create a spectacular stage effect.
- 2
Trong buổi hòa nhạc, máy tạo khói giúp tăng cường không khí sôi động.
During the concert, the smoke machine enhanced the lively atmosphere.
Ghi chú dùng từ máy tạo khói
Máy tạo khói là thiết bị phổ biến trong biểu diễn nghệ thuật và giải trí. Các thuật ngữ liên quan: 'lighting effects' (hiệu ứng ánh sáng), 'stage effects' (hiệu ứng sân khấu), 'fog' (sương mù).
Video minh hoạ máy tạo khói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy tạo khói
Câu hỏi thường gặp về "máy tạo khói"
Máy tạo khói tiếng Anh là gì?
Máy tạo khói tiếng Anh là "smoke machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tạo ra khói để sử dụng trong biểu diễn hoặc hiệu ứng đặc biệt.
"smoke machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"smoke machine" nghĩa tiếng Việt là "máy tạo khói". Máy tạo khói là thiết bị phổ biến trong biểu diễn nghệ thuật và giải trí.
Phát âm "smoke machine" như thế nào?
"smoke machine" có phiên âm IPA /smoʊk məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "smoke machine"?
The band used a smoke machine to create a spectacular stage effect. — Ban nhạc sử dụng máy tạo khói để tạo hiệu ứng sân khấu đặc sắc.