Tiếng Việt
MB Bank tiếng Anh là gì?
MB Bank tiếng Anh là MB Bank /ɛm biː bæŋk/. Ngân hàng MB, một ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ tài chính và ngân hàng cho cá nhân và doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
MB Bank
Ví dụ câu với MB Bank / MB Bank
- 1
Tôi gửi tiền vào MB Bank để tiết kiệm.
I deposited money into MB Bank to save.
- 2
MB Bank có dịch vụ vay vốn rất tiện lợi.
MB Bank offers very convenient loan services.
Ghi chú dùng từ MB Bank
MB Bank là tên viết tắt của Ngân hàng TMCP Quân Đội, một trong những ngân hàng lớn tại Việt Nam. Các từ liên quan: ngân hàng (bank), dịch vụ tài chính (financial services), vay vốn (loan).
Video minh hoạ MB Bank
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với MB Bank
Câu hỏi thường gặp về "MB Bank"
MB Bank tiếng Anh là gì?
MB Bank tiếng Anh là "MB Bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng MB, một ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam, cung cấp dịch vụ tài chính và ngân hàng cho cá nhân và doanh nghiệp.
"MB Bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"MB Bank" nghĩa tiếng Việt là "MB Bank". MB Bank là tên viết tắt của Ngân hàng TMCP Quân Đội, một trong những ngân hàng lớn tại Việt Nam.
Phát âm "MB Bank" như thế nào?
"MB Bank" có phiên âm IPA /ɛm biː bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "MB Bank"?
I deposited money into MB Bank to save. — Tôi gửi tiền vào MB Bank để tiết kiệm.