Tiếng Việt
Heo đất tiếng Anh là gì?
heo đất tiếng Anh là piggy bank /ˈpɪgi bæŋk/. Gọi là chiếc hộp tiết kiệm tiền nhỏ, thường dùng để để tiền lẻ hoặc tiền tiết kiệm nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piggy bank
Ví dụ câu với heo đất / piggy bank
- 1
Tôi bỏ tiền vào heo đất để dành cho kỳ nghỉ hè.
I put money into my piggy bank to save for summer vacation.
- 2
Heo đất của tôi đã đầy tiền sau một năm tiết kiệm.
My piggy bank was full of money after a year of saving.
Ghi chú dùng từ heo đất
Heo đất là một vật dụng để tiết kiệm tiền nhỏ, thường làm bằng đất sét hoặc nhựa. Các từ liên quan: 'saving', 'money', 'budget' - 'tiết kiệm', 'tiền', 'ngân sách'.
Video minh hoạ heo đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với heo đất
Câu hỏi thường gặp về "heo đất"
Heo đất tiếng Anh là gì?
Heo đất tiếng Anh là "piggy bank" (danh từ), nghĩa là: Gọi là chiếc hộp tiết kiệm tiền nhỏ, thường dùng để để tiền lẻ hoặc tiền tiết kiệm nhỏ.
"piggy bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piggy bank" nghĩa tiếng Việt là "heo đất". Heo đất là một vật dụng để tiết kiệm tiền nhỏ, thường làm bằng đất sét hoặc nhựa.
Phát âm "piggy bank" như thế nào?
"piggy bank" có phiên âm IPA /ˈpɪgi bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piggy bank"?
I put money into my piggy bank to save for summer vacation. — Tôi bỏ tiền vào heo đất để dành cho kỳ nghỉ hè.