Tiếng Việt
Rấm bếp tiếng Anh là gì?
rấm bếp tiếng Anh là Bank the fire /bæŋk ðə ˈfaɪər/. Dùng để mô tả hành động duy trì lửa trong bếp bằng cách thêm củi hoặc than để giữ lửa cháy đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bank the fire
Ví dụ câu với rấm bếp / Bank the fire
- 1
Anh ấy thường bank the fire vào ban đêm để giữ ấm cho căn nhà.
He usually banks the fire at night to keep the house warm.
- 2
Bạn cần bank the fire trước khi đi ngủ để lửa không tắt.
You need to bank the fire before going to bed so the fire doesn't go out.
Ghi chú dùng từ rấm bếp
Bank the fire là hành động duy trì lửa trong bếp hoặc lò sưởi bằng cách thêm củi hoặc than. Các từ liên quan: 'stoke' (khuấy lửa), 'ignite' (bật lửa), 'extinguish' (dập tắt lửa).
Video minh hoạ rấm bếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rấm bếp
Câu hỏi thường gặp về "rấm bếp"
Rấm bếp tiếng Anh là gì?
Rấm bếp tiếng Anh là "Bank the fire" (cụm từ), nghĩa là: Dùng để mô tả hành động duy trì lửa trong bếp bằng cách thêm củi hoặc than để giữ lửa cháy đều.
"Bank the fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bank the fire" nghĩa tiếng Việt là "rấm bếp". Bank the fire là hành động duy trì lửa trong bếp hoặc lò sưởi bằng cách thêm củi hoặc than.
Phát âm "Bank the fire" như thế nào?
"Bank the fire" có phiên âm IPA /bæŋk ðə ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bank the fire"?
He usually banks the fire at night to keep the house warm. — Anh ấy thường bank the fire vào ban đêm để giữ ấm cho căn nhà.