Tiếng Việt
Hữu ngạn tiếng Anh là gì?
hữu ngạn tiếng Anh là right bank /raɪt bæŋk/. Bờ phải của một con sông hoặc dòng chảy, nằm về phía bên phải khi hướng theo dòng chảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right bank
Ví dụ câu với hữu ngạn / right bank
- 1
Chúng tôi đã đi dọc theo hữu ngạn của sông để thưởng ngoạn cảnh quan.
We walked along the right bank of the river to enjoy the scenery.
- 2
Các nhà ở hữu ngạn có thể dễ dàng tiếp cận trung tâm thành phố hơn.
Houses on the right bank can access the city center more easily.
Ghi chú dùng từ hữu ngạn
Hữu ngạn là thuật ngữ chỉ bờ bên phải của sông hoặc dòng chảy, thường dùng trong địa lý và thủy lợi. Các từ liên quan gồm 'bờ trái' (left bank), 'dòng chảy' (current), 'sông' (river).
Video minh hoạ hữu ngạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hữu ngạn
Câu hỏi thường gặp về "hữu ngạn"
Hữu ngạn tiếng Anh là gì?
Hữu ngạn tiếng Anh là "right bank" (danh từ), nghĩa là: Bờ phải của một con sông hoặc dòng chảy, nằm về phía bên phải khi hướng theo dòng chảy.
"right bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right bank" nghĩa tiếng Việt là "hữu ngạn". Hữu ngạn là thuật ngữ chỉ bờ bên phải của sông hoặc dòng chảy, thường dùng trong địa lý và thủy lợi.
Phát âm "right bank" như thế nào?
"right bank" có phiên âm IPA /raɪt bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right bank"?
We walked along the right bank of the river to enjoy the scenery. — Chúng tôi đã đi dọc theo hữu ngạn của sông để thưởng ngoạn cảnh quan.