Tiếng Việt
Mẻ chua tiếng Anh là gì?
mẻ chua tiếng Anh là sour Vietnamese fermented rice /saʊə ˌvjɛtnəˈmiːz fəˈmɛntɪd raɪs/. Là loại gạo lên men chua của Việt Nam, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị chua đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sour Vietnamese fermented rice
Ví dụ câu với mẻ chua / sour Vietnamese fermented rice
- 1
Tôi thích ăn mẻ chua trong các món canh.
I like to add sour Vietnamese fermented rice in soups.
- 2
Mẻ chua giúp món ăn thêm phần đậm đà.
Sour Vietnamese fermented rice enhances the flavor of dishes.
Ghi chú dùng từ mẻ chua
Mẻ chua là loại gạo đã lên men chua, dùng trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'lên men' (fermentation), 'gạo' (rice), 'ẩm thực' (cuisine).
Video minh hoạ mẻ chua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẻ chua
Câu hỏi thường gặp về "mẻ chua"
Mẻ chua tiếng Anh là gì?
Mẻ chua tiếng Anh là "sour Vietnamese fermented rice" (danh từ), nghĩa là: Là loại gạo lên men chua của Việt Nam, thường dùng trong ẩm thực để tạo vị chua đặc trưng.
"sour Vietnamese fermented rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sour Vietnamese fermented rice" nghĩa tiếng Việt là "mẻ chua". Mẻ chua là loại gạo đã lên men chua, dùng trong nấu ăn.
Phát âm "sour Vietnamese fermented rice" như thế nào?
"sour Vietnamese fermented rice" có phiên âm IPA /saʊə ˌvjɛtnəˈmiːz fəˈmɛntɪd raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sour Vietnamese fermented rice"?
I like to add sour Vietnamese fermented rice in soups. — Tôi thích ăn mẻ chua trong các món canh.