Tiếng Việt
Mẹ một con tiếng Anh là gì?
mẹ một con tiếng Anh là mother of one child /ˈmʌðər ʌv wʌn ʧaɪld/. Chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc một đứa trẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mother of one child
Ví dụ câu với mẹ một con / mother of one child
- 1
Cô ấy là mẹ một con, luôn dành thời gian cho con mình.
She is a mother of one child, always dedicating time to her kid.
- 2
Anh ấy là cha của một đứa trẻ, rất yêu thương con mình.
He is a father of one child, deeply loving his son.
Ghi chú dùng từ mẹ một con
Cụm từ này mô tả người mẹ có một đứa con. Các từ liên quan: parent (cha mẹ), single parent (cha mẹ đơn thân), guardian (người giám hộ).
Video minh hoạ mẹ một con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mẹ một con
Câu hỏi thường gặp về "mẹ một con"
Mẹ một con tiếng Anh là gì?
Mẹ một con tiếng Anh là "mother of one child" (cụm từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm nuôi dưỡng và chăm sóc một đứa trẻ.
"mother of one child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mother of one child" nghĩa tiếng Việt là "mẹ một con". Cụm từ này mô tả người mẹ có một đứa con.
Phát âm "mother of one child" như thế nào?
"mother of one child" có phiên âm IPA /ˈmʌðər ʌv wʌn ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mother of one child"?
She is a mother of one child, always dedicating time to her kid. — Cô ấy là mẹ một con, luôn dành thời gian cho con mình.