Tiếng Việt
Mến mộ tiếng Anh là gì?
mến mộ tiếng Anh là crush /krʌʃ/. Cảm giác yêu thích hoặc ngưỡng mộ ai đó một cách mạnh mẽ, thường trong thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crush
Ví dụ câu với mến mộ / crush
- 1
Anh ấy có một mối mến mộ đặc biệt với ca sĩ nổi tiếng.
He has a big crush on the famous singer.
- 2
Cô ấy đang thầm mến cậu bạn cùng lớp.
She has a secret crush on her classmate.
Ghi chú dùng từ mến mộ
Mến mộ thể hiện sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ, thường là trong tình cảm tuổi trẻ. Các từ liên quan gồm 'admire' (ngưỡng mộ), 'infatuation' (say mê), và 'puppy love' (tình yêu tuổi học trò).
Video minh hoạ mến mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mến mộ
Câu hỏi thường gặp về "mến mộ"
Mến mộ tiếng Anh là gì?
Mến mộ tiếng Anh là "crush" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác yêu thích hoặc ngưỡng mộ ai đó một cách mạnh mẽ, thường trong thời gian ngắn.
"crush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crush" nghĩa tiếng Việt là "mến mộ". Mến mộ thể hiện sự yêu thích hoặc ngưỡng mộ, thường là trong tình cảm tuổi trẻ.
Phát âm "crush" như thế nào?
"crush" có phiên âm IPA /krʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crush"?
He has a big crush on the famous singer. — Anh ấy có một mối mến mộ đặc biệt với ca sĩ nổi tiếng.