The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rung động đầu đời tiếng Anh là gì?

rung động đầu đời tiếng Anh là first crush /fɜːrst krʌʃ/. Cảm giác yêu thích đầu tiên của tuổi trẻ, thường mang nhiều cảm xúc ngây thơ và trong sáng.

Hình minh hoạ "rung động đầu đời" tiếng Anh là "first crush"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first crush

Danh từ
/fɜːrst krʌʃ/

Ví dụ câu với rung động đầu đời / first crush

  1. 1

    Cô ấy đã có rung động đầu đời khi học trung học.

    She experienced her first crush during high school.

  2. 2

    Rung động đầu đời thường để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng mỗi người.

    First crushes often leave a deep impression on everyone.

Ghi chú dùng từ rung động đầu đời

Rung động đầu đời là cảm xúc yêu thích đầu tiên của tuổi trẻ, liên quan đến cảm xúc trong sáng và ngây thơ. Các từ liên quan: 'crush' (tiếng Anh), 'tình cảm đầu đời', 'yêu thầm'.

Video minh hoạ rung động đầu đời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rung động đầu đời

Câu hỏi thường gặp về "rung động đầu đời"

Rung động đầu đời tiếng Anh là gì?

Rung động đầu đời tiếng Anh là "first crush" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác yêu thích đầu tiên của tuổi trẻ, thường mang nhiều cảm xúc ngây thơ và trong sáng.

"first crush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first crush" nghĩa tiếng Việt là "rung động đầu đời". Rung động đầu đời là cảm xúc yêu thích đầu tiên của tuổi trẻ, liên quan đến cảm xúc trong sáng và ngây thơ.

Phát âm "first crush" như thế nào?

"first crush" có phiên âm IPA /fɜːrst krʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first crush"?

She experienced her first crush during high school. — Cô ấy đã có rung động đầu đời khi học trung học.