Tiếng Việt
Thương thầm tiếng Anh là gì?
thương thầm tiếng Anh là to have a crush on someone /tʊ hæv ə ˈkrʌʃ ɒn ˈsʌm.wʌn/. Cảm giác yêu thầm ai đó mà không thể thổ lộ rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to have a crush on someone
Ví dụ câu với thương thầm / to have a crush on someone
- 1
Cô ấy luôn thương thầm anh ấy từ lâu nhưng không dám thổ lộ.
She has had a crush on him for a long time but dares not confess.
- 2
Anh ấy biết cô ấy thương thầm mình nhưng không biết làm sao để đáp lại.
He knows she has a crush on him but doesn't know how to respond.
Ghi chú dùng từ thương thầm
Thương thầm là cảm xúc yêu đơn phương, thường gặp trong tình yêu thầm kín. Các từ liên quan: 'crush' (mối tình đơn phương), 'secret love' (tình yêu bí mật), 'admire' (ngưỡng mộ).
Video minh hoạ thương thầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương thầm
Câu hỏi thường gặp về "thương thầm"
Thương thầm tiếng Anh là gì?
Thương thầm tiếng Anh là "to have a crush on someone" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác yêu thầm ai đó mà không thể thổ lộ rõ ràng.
"to have a crush on someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to have a crush on someone" nghĩa tiếng Việt là "thương thầm". Thương thầm là cảm xúc yêu đơn phương, thường gặp trong tình yêu thầm kín.
Phát âm "to have a crush on someone" như thế nào?
"to have a crush on someone" có phiên âm IPA /tʊ hæv ə ˈkrʌʃ ɒn ˈsʌm.wʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to have a crush on someone"?
She has had a crush on him for a long time but dares not confess. — Cô ấy luôn thương thầm anh ấy từ lâu nhưng không dám thổ lộ.