The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người thầm thương tiếng Anh là gì?

người thầm thương tiếng Anh là crush /krʌʃ/. Người mà bạn cảm mến hoặc thầm yêu mà không nói ra.

Hình minh hoạ "người thầm thương" tiếng Anh là "crush"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crush

Danh từ
/krʌʃ/

Ví dụ câu với người thầm thương / crush

  1. 1

    Anh ấy là người thầm thương của tôi từ lâu.

    He has been my crush for a long time.

  2. 2

    Cô ấy không biết tôi là người thầm thương cô ấy.

    She doesn't know I am her crush.

Ghi chú dùng từ người thầm thương

Crush là người mà bạn cảm mến thầm hoặc yêu đơn phương. Các từ liên quan: admiration (sự ngưỡng mộ), infatuation (sự mê đắm), affection (tình cảm).

Video minh hoạ người thầm thương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người thầm thương

Câu hỏi thường gặp về "người thầm thương"

Người thầm thương tiếng Anh là gì?

Người thầm thương tiếng Anh là "crush" (danh từ), nghĩa là: Người mà bạn cảm mến hoặc thầm yêu mà không nói ra.

"crush" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crush" nghĩa tiếng Việt là "người thầm thương". Crush là người mà bạn cảm mến thầm hoặc yêu đơn phương.

Phát âm "crush" như thế nào?

"crush" có phiên âm IPA /krʌʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crush"?

He has been my crush for a long time. — Anh ấy là người thầm thương của tôi từ lâu.