The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mèo đuổi chuột tiếng Anh là gì?

mèo đuổi chuột tiếng Anh là cat chasing mouse /kæt ˈʧeɪsɪŋ maʊs/. Con mèo đang săn bắt chuột, thể hiện hành động bắt giữ hoặc đuổi bắt chuột để giữ nhà sạch sẽ.

Hình minh hoạ "mèo đuổi chuột" tiếng Anh là "cat chasing mouse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cat chasing mouse

Danh từ
/kæt ˈʧeɪsɪŋ maʊs/

Ví dụ câu với mèo đuổi chuột / cat chasing mouse

  1. 1

    The cat chasing mouse caught the pest.

    Con mèo đuổi chuột bắt được sâu bọ.

  2. 2

    She saw a cat chasing mouse in the garden.

    Cô ấy thấy một con mèo đuổi chuột trong vườn.

Ghi chú dùng từ mèo đuổi chuột

Cụm từ này mô tả hành động của mèo bắt chuột, liên quan đến các từ như 'hunt' (săn bắt), 'pest' (sâu bọ), và 'predator' (kẻ săn mồi).

Video minh hoạ mèo đuổi chuột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mèo đuổi chuột

Câu hỏi thường gặp về "mèo đuổi chuột"

Mèo đuổi chuột tiếng Anh là gì?

Mèo đuổi chuột tiếng Anh là "cat chasing mouse" (danh từ), nghĩa là: Con mèo đang săn bắt chuột, thể hiện hành động bắt giữ hoặc đuổi bắt chuột để giữ nhà sạch sẽ.

"cat chasing mouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cat chasing mouse" nghĩa tiếng Việt là "mèo đuổi chuột". Cụm từ này mô tả hành động của mèo bắt chuột, liên quan đến các từ như 'hunt' (săn bắt), 'pest' (sâu bọ), và 'predator' (kẻ săn mồi).

Phát âm "cat chasing mouse" như thế nào?

"cat chasing mouse" có phiên âm IPA /kæt ˈʧeɪsɪŋ maʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cat chasing mouse"?

Con mèo đuổi chuột bắt được sâu bọ. — The cat chasing mouse caught the pest.