Tiếng Việt
Mì tinh tiếng Anh là gì?
mì tinh tiếng Anh là arrowroot /ˈɛroʊˌrut/. Bột từ củ cây arrowroot, dùng làm chất làm đặc hoặc trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrowroot
Ví dụ câu với mì tinh / arrowroot
- 1
Tôi thích dùng bột mì tinh để làm bánh pudding.
I like to use arrowroot powder to make pudding.
- 2
Bột mì tinh giúp món súp trở nên đặc hơn.
Arrowroot helps make the soup thicker.
Ghi chú dùng từ mì tinh
Mì tinh là bột từ cây arrowroot, thường dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn. Các từ liên quan: 'starch' (tinh bột), 'thickener' (chất làm đặc), 'cooking' (nấu ăn).
Video minh hoạ mì tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với mì tinh
Câu hỏi thường gặp về "mì tinh"
Mì tinh tiếng Anh là gì?
Mì tinh tiếng Anh là "arrowroot" (danh từ), nghĩa là: Bột từ củ cây arrowroot, dùng làm chất làm đặc hoặc trong nấu ăn.
"arrowroot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrowroot" nghĩa tiếng Việt là "mì tinh". Mì tinh là bột từ cây arrowroot, thường dùng làm chất làm đặc trong nấu ăn.
Phát âm "arrowroot" như thế nào?
"arrowroot" có phiên âm IPA /ˈɛroʊˌrut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrowroot"?
I like to use arrowroot powder to make pudding. — Tôi thích dùng bột mì tinh để làm bánh pudding.