Tiếng Việt
Mì lạnh tiếng Anh là gì?
mì lạnh tiếng Anh là cold noodles /kəʊld ˈnuːdᵊlz/. Món mì được ăn lạnh, thường dùng trong mùa hè.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cold noodles
Ví dụ câu với mì lạnh / cold noodles
- 1
Tôi thích ăn mì lạnh vào ngày hè nóng bức.
I enjoy eating cold noodles on hot summer days.
- 2
Mì lạnh thường được phục vụ với nước sốt đậm đà.
Cold noodles are often served with flavorful sauces.
Ghi chú dùng từ mì lạnh
Mì lạnh là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong mùa hè. Các từ liên quan: 'noodle' (mì), 'summer' (mùa hè), 'dish' (món ăn).
Video minh hoạ mì lạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì lạnh
Câu hỏi thường gặp về "mì lạnh"
Mì lạnh tiếng Anh là gì?
Mì lạnh tiếng Anh là "cold noodles" (danh từ), nghĩa là: Món mì được ăn lạnh, thường dùng trong mùa hè.
"cold noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cold noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì lạnh". Mì lạnh là món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt trong mùa hè.
Phát âm "cold noodles" như thế nào?
"cold noodles" có phiên âm IPA /kəʊld ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cold noodles"?
I enjoy eating cold noodles on hot summer days. — Tôi thích ăn mì lạnh vào ngày hè nóng bức.