Tiếng Việt
Nhấn mí tiếng Anh là gì?
nhấn mí tiếng Anh là double eyelid surgery /ˈdʌbəl ˈaɪlɪd ˈsɝːdʒəri/. Phẫu thuật tạo nếp mí mắt đôi để làm mắt trông to hơn hoặc rõ nét hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
double eyelid surgery
Ví dụ câu với nhấn mí / double eyelid surgery
- 1
Cô ấy đã làm phẫu thuật nhấn mí để có đôi mắt to hơn.
She underwent double eyelid surgery to achieve larger-looking eyes.
- 2
Phẫu thuật nhấn mí là phổ biến trong thẩm mỹ Hàn Quốc.
Double eyelid surgery is popular in Korean beauty procedures.
Ghi chú dùng từ nhấn mí
Nhấn mí là thủ thuật thẩm mỹ để tạo nếp mí mắt đôi, giúp mắt trông to và rõ nét hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'eyelid', 'cosmetic surgery', 'beauty enhancement'.
Video minh hoạ nhấn mí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhấn mí
Câu hỏi thường gặp về "nhấn mí"
Nhấn mí tiếng Anh là gì?
Nhấn mí tiếng Anh là "double eyelid surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật tạo nếp mí mắt đôi để làm mắt trông to hơn hoặc rõ nét hơn.
"double eyelid surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"double eyelid surgery" nghĩa tiếng Việt là "nhấn mí". Nhấn mí là thủ thuật thẩm mỹ để tạo nếp mí mắt đôi, giúp mắt trông to và rõ nét hơn.
Phát âm "double eyelid surgery" như thế nào?
"double eyelid surgery" có phiên âm IPA /ˈdʌbəl ˈaɪlɪd ˈsɝːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "double eyelid surgery"?
She underwent double eyelid surgery to achieve larger-looking eyes. — Cô ấy đã làm phẫu thuật nhấn mí để có đôi mắt to hơn.