The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mí mắt tiếng Anh là gì?

mí mắt tiếng Anh là lid /ˈlid/. Mí mắt là phần da mỏng che phủ mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.

Hình minh hoạ "mí mắt" tiếng Anh là "lid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lid

Danh từ
/ˈlid/

Ví dụ câu với mí mắt / lid

  1. 1

    Anh ấy nhắm mắt lại để nghỉ ngơi.

    He closed his eyes to rest.

  2. 2

    Cô ấy mở mí mắt để nhìn rõ hơn.

    She opened her eyelids to see more clearly.

Ghi chú dùng từ mí mắt

Mí mắt là phần da che phủ mắt, liên quan đến các thuật ngữ như eyelash (lông mi), eyebrow (lông mày), và eye (mắt).

Video minh hoạ mí mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mí mắt

Câu hỏi thường gặp về "mí mắt"

Mí mắt tiếng Anh là gì?

Mí mắt tiếng Anh là "lid" (danh từ), nghĩa là: Mí mắt là phần da mỏng che phủ mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt.

"lid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lid" nghĩa tiếng Việt là "mí mắt". Mí mắt là phần da che phủ mắt, liên quan đến các thuật ngữ như eyelash (lông mi), eyebrow (lông mày), và eye (mắt).

Phát âm "lid" như thế nào?

"lid" có phiên âm IPA /ˈlid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lid"?

He closed his eyes to rest. — Anh ấy nhắm mắt lại để nghỉ ngơi.