The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mì trứng tiếng Anh là gì?

mì trứng tiếng Anh là egg noodles /ɛɡ ˈnuːdᵊlz/. Mì trứng là loại mì làm từ bột mì và trứng, thường dùng trong các món ăn Á Đông như mì xào hoặc súp.

Hình minh hoạ "mì trứng" tiếng Anh là "egg noodles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

egg noodles

Danh từ
/ɛɡ ˈnuːdᵊlz/

Ví dụ câu với mì trứng / egg noodles

  1. 1

    Tôi thích ăn mì trứng với nước dùng nóng.

    I like to eat egg noodles with hot broth.

  2. 2

    Mì trứng thường có độ dai và màu vàng sáng.

    Egg noodles usually have a chewy texture and a bright yellow color.

Ghi chú dùng từ mì trứng

Mì trứng là một loại mì phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món như mì xào và mì nước. Các từ liên quan: 'noodle' (mì), 'pasta' (mỳ Ý), 'broth' (nước dùng).

Video minh hoạ mì trứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mì trứng

Câu hỏi thường gặp về "mì trứng"

Mì trứng tiếng Anh là gì?

Mì trứng tiếng Anh là "egg noodles" (danh từ), nghĩa là: Mì trứng là loại mì làm từ bột mì và trứng, thường dùng trong các món ăn Á Đông như mì xào hoặc súp.

"egg noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"egg noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì trứng". Mì trứng là một loại mì phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt trong các món như mì xào và mì nước.

Phát âm "egg noodles" như thế nào?

"egg noodles" có phiên âm IPA /ɛɡ ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "egg noodles"?

I like to eat egg noodles with hot broth. — Tôi thích ăn mì trứng với nước dùng nóng.