Tiếng Việt
Mì trường thọ tiếng Anh là gì?
mì trường thọ tiếng Anh là Chinese longevity noodles /ˌʧaɪˈniːz lɒnˈʤɛvəti ˈnuːdᵊlz/. Mì dài và mỏng, thường được ăn trong các dịp lễ để tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chinese longevity noodles
Ví dụ câu với mì trường thọ / Chinese longevity noodles
- 1
Chúng tôi ăn mì trường thọ trong lễ hội để cầu mong sức khỏe dài lâu.
We ate Chinese longevity noodles during the festival to wish for long health.
- 2
Mì trường thọ là món ăn truyền thống trong ngày sinh nhật của người Trung Quốc.
Chinese longevity noodles are a traditional dish on Chinese birthdays.
Ghi chú dùng từ mì trường thọ
Mì trường thọ là loại mì dài tượng trưng cho sự trường thọ. Các thuật ngữ liên quan: 'lễ hội' (festival), 'sức khỏe' (health), 'ngày sinh nhật' (birthday).
Video minh hoạ mì trường thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì trường thọ
Câu hỏi thường gặp về "mì trường thọ"
Mì trường thọ tiếng Anh là gì?
Mì trường thọ tiếng Anh là "Chinese longevity noodles" (danh từ), nghĩa là: Mì dài và mỏng, thường được ăn trong các dịp lễ để tượng trưng cho sự trường thọ và may mắn.
"Chinese longevity noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chinese longevity noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì trường thọ". Mì trường thọ là loại mì dài tượng trưng cho sự trường thọ.
Phát âm "Chinese longevity noodles" như thế nào?
"Chinese longevity noodles" có phiên âm IPA /ˌʧaɪˈniːz lɒnˈʤɛvəti ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chinese longevity noodles"?
We ate Chinese longevity noodles during the festival to wish for long health. — Chúng tôi ăn mì trường thọ trong lễ hội để cầu mong sức khỏe dài lâu.