Tiếng Việt
Mì tương đen tiếng Anh là gì?
mì tương đen tiếng Anh là black bean noodles /blæk biːn ˈnuːdᵊlz/. Mì làm từ bột mì, trộn với sốt đậu đen, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black bean noodles
Ví dụ câu với mì tương đen / black bean noodles
- 1
Tôi thích ăn mì tương đen vào cuối tuần.
I enjoy eating black bean noodles on weekends.
- 2
Mì tương đen có hương vị đậm đà và thơm ngon.
Black bean noodles have a rich and delicious flavor.
Ghi chú dùng từ mì tương đen
Mì tương đen là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, liên quan đến các món như mì lạnh, sốt đậu đen, và ẩm thực Hàn Quốc.
Video minh hoạ mì tương đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì tương đen
Câu hỏi thường gặp về "mì tương đen"
Mì tương đen tiếng Anh là gì?
Mì tương đen tiếng Anh là "black bean noodles" (danh từ), nghĩa là: Mì làm từ bột mì, trộn với sốt đậu đen, phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc.
"black bean noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black bean noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì tương đen". Mì tương đen là món ăn truyền thống của Hàn Quốc, liên quan đến các món như mì lạnh, sốt đậu đen, và ẩm thực Hàn Quốc.
Phát âm "black bean noodles" như thế nào?
"black bean noodles" có phiên âm IPA /blæk biːn ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black bean noodles"?
I enjoy eating black bean noodles on weekends. — Tôi thích ăn mì tương đen vào cuối tuần.