Tiếng Việt
Mì vịt tiềm tiếng Anh là gì?
mì vịt tiềm tiếng Anh là Roasted duck soup with egg noodles /ˈrəʊstɪd dʌk suːp wɪð ɛɡ ˈnuːdᵊlz/. Món súp mì vịt quay với trứng, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Roasted duck soup with egg noodles
Ví dụ câu với mì vịt tiềm / Roasted duck soup with egg noodles
- 1
Tối qua tôi đã ăn mì vịt tiềm tại quán gần nhà.
Last night, I had roasted duck soup with egg noodles at the nearby restaurant.
- 2
Mì vịt tiềm là món ăn yêu thích của tôi vào cuối tuần.
Roasted duck soup with egg noodles is my favorite dish on weekends.
Ghi chú dùng từ mì vịt tiềm
Mì vịt tiềm là món súp gồm mì, vịt quay và trứng, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'súp' (soup), 'vịt quay' (roasted duck), 'mì' (noodles).
Video minh hoạ mì vịt tiềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mì vịt tiềm
Câu hỏi thường gặp về "mì vịt tiềm"
Mì vịt tiềm tiếng Anh là gì?
Mì vịt tiềm tiếng Anh là "Roasted duck soup with egg noodles" (danh từ), nghĩa là: Món súp mì vịt quay với trứng, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"Roasted duck soup with egg noodles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Roasted duck soup with egg noodles" nghĩa tiếng Việt là "mì vịt tiềm". Mì vịt tiềm là món súp gồm mì, vịt quay và trứng, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "Roasted duck soup with egg noodles" như thế nào?
"Roasted duck soup with egg noodles" có phiên âm IPA /ˈrəʊstɪd dʌk suːp wɪð ɛɡ ˈnuːdᵊlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Roasted duck soup with egg noodles"?
Last night, I had roasted duck soup with egg noodles at the nearby restaurant. — Tối qua tôi đã ăn mì vịt tiềm tại quán gần nhà.