Tiếng Việt
Miễn cho tiếng Anh là gì?
Miễn cho tiếng Anh là Exemption /ɪkˈzɛm(p)ʃən/. Miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exemption
Ví dụ câu với Miễn cho / Exemption
- 1
Anh ấy được miễn thuế trong năm nay.
He received an exemption from paying taxes this year.
- 2
Sinh viên này được miễn thi cuối kỳ do thành tích xuất sắc.
This student has an exemption from the final exam due to excellent performance.
Ghi chú dùng từ Miễn cho
Miễn cho là sự miễn trừ khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: 'exempt' (miễn trừ), 'exclusion' (sự loại trừ), 'exoneration' (sự tha thứ, miễn tội).
Video minh hoạ Miễn cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miễn cho
Câu hỏi thường gặp về "Miễn cho"
Miễn cho tiếng Anh là gì?
Miễn cho tiếng Anh là "Exemption" (danh từ), nghĩa là: Miễn trừ khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
"Exemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exemption" nghĩa tiếng Việt là "Miễn cho". Miễn cho là sự miễn trừ khỏi nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.
Phát âm "Exemption" như thế nào?
"Exemption" có phiên âm IPA /ɪkˈzɛm(p)ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exemption"?
He received an exemption from paying taxes this year. — Anh ấy được miễn thuế trong năm nay.