Tiếng Việt
Miễn trừ tiếng Anh là gì?
miễn trừ tiếng Anh là exemption /ɪɡˈzɛmpʃən/. Sự miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường do quy định hoặc luật pháp quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exemption
Ví dụ câu với miễn trừ / exemption
- 1
Anh ấy được miễn trừ thuế trong năm đầu hoạt động kinh doanh.
He received an exemption from taxes in his first year of business.
- 2
Họ xin miễn trừ khỏi việc tham gia quân đội vì lý do y tế.
They applied for an exemption from military service due to health reasons.
Ghi chú dùng từ miễn trừ
Miễn trừ là việc được miễn khỏi nghĩa vụ pháp lý hoặc trách nhiệm. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'exempt' (miễn), 'exemption certificate' (giấy miễn trừ), 'tax exemption' (miễn thuế).
Video minh hoạ miễn trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miễn trừ
Câu hỏi thường gặp về "miễn trừ"
Miễn trừ tiếng Anh là gì?
Miễn trừ tiếng Anh là "exemption" (danh từ), nghĩa là: Sự miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường do quy định hoặc luật pháp quy định.
"exemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exemption" nghĩa tiếng Việt là "miễn trừ". Miễn trừ là việc được miễn khỏi nghĩa vụ pháp lý hoặc trách nhiệm.
Phát âm "exemption" như thế nào?
"exemption" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛmpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exemption"?
He received an exemption from taxes in his first year of business. — Anh ấy được miễn trừ thuế trong năm đầu hoạt động kinh doanh.