Tiếng Việt
Miễn giảm tiếng Anh là gì?
Miễn giảm tiếng Anh là Exemption /ɪɡˈzɛmʃən/. Miễn giảm là sự miễn trừ hoặc giảm bớt nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường liên quan đến thuế hoặc các khoản phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exemption
Ví dụ câu với Miễn giảm / Exemption
- 1
Người nộp thuế được miễn giảm thuế trong trường hợp đặc biệt.
Taxpayers are granted exemption from taxes in special cases.
- 2
Học sinh nghèo được miễn giảm học phí.
Poor students are given exemption from tuition fees.
Ghi chú dùng từ Miễn giảm
Miễn giảm thường liên quan đến các khoản thuế hoặc phí. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax relief' (giảm thuế), 'exclusion' (loại trừ), và 'waiver' (miễn trừ), đều đề cập đến việc giảm bớt nghĩa vụ tài chính.
Video minh hoạ Miễn giảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miễn giảm
Câu hỏi thường gặp về "Miễn giảm"
Miễn giảm tiếng Anh là gì?
Miễn giảm tiếng Anh là "Exemption" (danh từ), nghĩa là: Miễn giảm là sự miễn trừ hoặc giảm bớt nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, thường liên quan đến thuế hoặc các khoản phí.
"Exemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exemption" nghĩa tiếng Việt là "Miễn giảm". Miễn giảm thường liên quan đến các khoản thuế hoặc phí.
Phát âm "Exemption" như thế nào?
"Exemption" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛmʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exemption"?
Taxpayers are granted exemption from taxes in special cases. — Người nộp thuế được miễn giảm thuế trong trường hợp đặc biệt.