Tiếng Việt
Miễn giảm thuế tiếng Anh là gì?
Miễn giảm thuế tiếng Anh là Tax exemption /tæks ɪɡˈzɛmʃən/. Miễn giảm thuế là chính sách hoặc trạng thái không phải nộp thuế trong một khoảng thời gian hoặc đối với một loại thu nhập nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax exemption
Ví dụ câu với Miễn giảm thuế / Tax exemption
- 1
Chính phủ đã áp dụng chính sách miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.
The government implemented a tax exemption policy for small businesses.
- 2
Miễn giảm thuế giúp các cá nhân giảm bớt gánh nặng tài chính.
Tax exemption helps individuals reduce their financial burden.
Ghi chú dùng từ Miễn giảm thuế
Miễn giảm thuế là một hình thức ưu đãi thuế nhằm khuyến khích hoạt động kinh tế hoặc hỗ trợ các nhóm đối tượng đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax credit' (trả góp thuế), và 'tax relief' (giảm thuế).
Video minh hoạ Miễn giảm thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miễn giảm thuế
Câu hỏi thường gặp về "Miễn giảm thuế"
Miễn giảm thuế tiếng Anh là gì?
Miễn giảm thuế tiếng Anh là "Tax exemption" (danh từ), nghĩa là: Miễn giảm thuế là chính sách hoặc trạng thái không phải nộp thuế trong một khoảng thời gian hoặc đối với một loại thu nhập nhất định.
"Tax exemption" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax exemption" nghĩa tiếng Việt là "Miễn giảm thuế". Miễn giảm thuế là một hình thức ưu đãi thuế nhằm khuyến khích hoạt động kinh tế hoặc hỗ trợ các nhóm đối tượng đặc biệt.
Phát âm "Tax exemption" như thế nào?
"Tax exemption" có phiên âm IPA /tæks ɪɡˈzɛmʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax exemption"?
The government implemented a tax exemption policy for small businesses. — Chính phủ đã áp dụng chính sách miễn giảm thuế cho các doanh nghiệp nhỏ.