The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều khoản miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là gì?

điều khoản miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là exemption clause /ɪɡˈzɛmpʃən klɔːz/. Điều khoản trong hợp đồng nhằm loại trừ hoặc giới hạn trách nhiệm pháp lý của một bên trong các trường hợp nhất định.

Hình minh hoạ "điều khoản miễn trừ trách nhiệm" tiếng Anh là "exemption clause"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exemption clause

Danh từ
/ɪɡˈzɛmpʃən klɔːz/

Ví dụ câu với điều khoản miễn trừ trách nhiệm / exemption clause

  1. 1

    The contract includes an exemption clause that protects the company from certain liabilities.

    Hợp đồng bao gồm điều khoản miễn trừ trách nhiệm bảo vệ công ty khỏi một số trách nhiệm nhất định.

  2. 2

    Many consumers overlook exemption clauses when signing agreements.

    Nhiều người tiêu dùng bỏ qua điều khoản miễn trừ trách nhiệm khi ký hợp đồng.

Ghi chú dùng từ điều khoản miễn trừ trách nhiệm

Điều khoản miễn trừ trách nhiệm giúp giảm thiểu trách nhiệm pháp lý của bên cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'liability' (trách nhiệm pháp lý), 'contract' (hợp đồng), 'clause' (điều khoản).

Video minh hoạ điều khoản miễn trừ trách nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điều khoản miễn trừ trách nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "điều khoản miễn trừ trách nhiệm"

Điều khoản miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là gì?

Điều khoản miễn trừ trách nhiệm tiếng Anh là "exemption clause" (danh từ), nghĩa là: Điều khoản trong hợp đồng nhằm loại trừ hoặc giới hạn trách nhiệm pháp lý của một bên trong các trường hợp nhất định.

"exemption clause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exemption clause" nghĩa tiếng Việt là "điều khoản miễn trừ trách nhiệm". Điều khoản miễn trừ trách nhiệm giúp giảm thiểu trách nhiệm pháp lý của bên cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa.

Phát âm "exemption clause" như thế nào?

"exemption clause" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɛmpʃən klɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exemption clause"?

Hợp đồng bao gồm điều khoản miễn trừ trách nhiệm bảo vệ công ty khỏi một số trách nhiệm nhất định. — The contract includes an exemption clause that protects the company from certain liabilities.