Tiếng Việt
Miền xuôi tiếng Anh là gì?
miền xuôi tiếng Anh là lowland area /ˈləʊˌlænd ˈeəriə/. Vùng đất thấp, thường nằm ở phía dưới của các dãy núi hoặc cao nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lowland area
Ví dụ câu với miền xuôi / lowland area
- 1
Miền xuôi thường có khí hậu ấm áp hơn miền núi.
The lowland area has a warmer climate than the mountainous region.
- 2
Nông nghiệp phát triển mạnh ở miền xuôi.
Agriculture thrives in the lowland areas.
Ghi chú dùng từ miền xuôi
Miền xuôi là khu vực đất thấp, thường phù hợp cho nông nghiệp. Các từ liên quan: 'miền núi' (mountainous area), 'cao nguyên' (plateau), 'đồng bằng' (plain).
Video minh hoạ miền xuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miền xuôi
Câu hỏi thường gặp về "miền xuôi"
Miền xuôi tiếng Anh là gì?
Miền xuôi tiếng Anh là "lowland area" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất thấp, thường nằm ở phía dưới của các dãy núi hoặc cao nguyên.
"lowland area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lowland area" nghĩa tiếng Việt là "miền xuôi". Miền xuôi là khu vực đất thấp, thường phù hợp cho nông nghiệp.
Phát âm "lowland area" như thế nào?
"lowland area" có phiên âm IPA /ˈləʊˌlænd ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lowland area"?
The lowland area has a warmer climate than the mountainous region. — Miền xuôi thường có khí hậu ấm áp hơn miền núi.