Tiếng Việt
Miền đất hứa tiếng Anh là gì?
miền đất hứa tiếng Anh là Promised Land /ˈprɑməst lænd/. Vùng đất được hứa hẹn sẽ mang lại hạnh phúc hoặc thành công, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Promised Land
Ví dụ câu với miền đất hứa / Promised Land
- 1
Họ mơ về một miền đất hứa nơi mọi người có thể tự do và hạnh phúc.
They dreamed of a promised land where everyone could be free and happy.
- 2
Trong câu chuyện, miền đất hứa tượng trưng cho hy vọng và ước mơ của nhân dân.
In the story, the promised land symbolizes hope and people's dreams.
Ghi chú dùng từ miền đất hứa
Miền đất hứa thường liên quan đến khái niệm về hy vọng và ước mơ, như trong Kinh Thánh hay các câu chuyện về cuộc di cư. Các từ liên quan gồm 'canaan', 'hồi sinh', và 'tự do'.
Video minh hoạ miền đất hứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miền đất hứa
Câu hỏi thường gặp về "miền đất hứa"
Miền đất hứa tiếng Anh là gì?
Miền đất hứa tiếng Anh là "Promised Land" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất được hứa hẹn sẽ mang lại hạnh phúc hoặc thành công, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tôn giáo.
"Promised Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Promised Land" nghĩa tiếng Việt là "miền đất hứa". Miền đất hứa thường liên quan đến khái niệm về hy vọng và ước mơ, như trong Kinh Thánh hay các câu chuyện về cuộc di cư.
Phát âm "Promised Land" như thế nào?
"Promised Land" có phiên âm IPA /ˈprɑməst lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Promised Land"?
They dreamed of a promised land where everyone could be free and happy. — Họ mơ về một miền đất hứa nơi mọi người có thể tự do và hạnh phúc.