Tiếng Việt
Miệng cống tiếng Anh là gì?
Miệng cống tiếng Anh là culvert inlet /ˈkʌlvərt ˈɪnlɛt/. Lối vào của ống cống dùng để dẫn nước hoặc thoát nước dưới mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
culvert inlet
Ví dụ câu với Miệng cống / culvert inlet
- 1
The culvert inlet was blocked by debris, causing flooding.
Miệng cống bị tắc bởi rác thải, gây ngập lụt.
- 2
Inspect the culvert inlet regularly to prevent clogging.
Kiểm tra miệng cống thường xuyên để tránh tắc nghẽn.
Ghi chú dùng từ Miệng cống
Miệng cống là phần đầu của ống cống dẫn nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'drainage system' (hệ thống thoát nước), 'culvert' (ống cống), 'waterway' (đường thủy).
Video minh hoạ Miệng cống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Miệng cống
Câu hỏi thường gặp về "Miệng cống"
Miệng cống tiếng Anh là gì?
Miệng cống tiếng Anh là "culvert inlet" (danh từ), nghĩa là: Lối vào của ống cống dùng để dẫn nước hoặc thoát nước dưới mặt đất.
"culvert inlet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"culvert inlet" nghĩa tiếng Việt là "Miệng cống". Miệng cống là phần đầu của ống cống dẫn nước.
Phát âm "culvert inlet" như thế nào?
"culvert inlet" có phiên âm IPA /ˈkʌlvərt ˈɪnlɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "culvert inlet"?
Miệng cống bị tắc bởi rác thải, gây ngập lụt. — The culvert inlet was blocked by debris, causing flooding.