Tiếng Việt
Miếng đắp tiếng Anh là gì?
miếng đắp tiếng Anh là dressing /drɛsɪŋ/. Miếng đắp là vật dùng để che phủ vết thương nhằm bảo vệ và giúp lành vết thương nhanh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dressing
Ví dụ câu với miếng đắp / dressing
- 1
Bác sĩ đã dùng miếng đắp mới để bảo vệ vết thương của bệnh nhân.
The nurse applied a new dressing to the patient's wound.
- 2
Sau khi rửa sạch vết thương, cô ấy đắp miếng đắp mới lên đó.
After cleaning the wound, she placed a fresh dressing on it.
Ghi chú dùng từ miếng đắp
Miếng đắp thường dùng trong y học để bảo vệ vết thương. Các từ liên quan: bandage (băng bó), ointment (thuốc mỡ), wound (vết thương).
Video minh hoạ miếng đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng đắp
Câu hỏi thường gặp về "miếng đắp"
Miếng đắp tiếng Anh là gì?
Miếng đắp tiếng Anh là "dressing" (danh từ), nghĩa là: Miếng đắp là vật dùng để che phủ vết thương nhằm bảo vệ và giúp lành vết thương nhanh hơn.
"dressing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dressing" nghĩa tiếng Việt là "miếng đắp". Miếng đắp thường dùng trong y học để bảo vệ vết thương.
Phát âm "dressing" như thế nào?
"dressing" có phiên âm IPA /drɛsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dressing"?
The nurse applied a new dressing to the patient's wound. — Bác sĩ đã dùng miếng đắp mới để bảo vệ vết thương của bệnh nhân.