The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miếng nhỏ tiếng Anh là gì?

miếng nhỏ tiếng Anh là small piece /smɔːl pis/. một phần nhỏ của một vật thể hoặc khối lượng lớn hơn.

Hình minh hoạ "miếng nhỏ" tiếng Anh là "small piece"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

small piece

Danh từ
/smɔːl pis/

Ví dụ câu với miếng nhỏ / small piece

  1. 1

    Tôi muốn một miếng nhỏ bánh.

    I want a small piece of cake.

  2. 2

    Anh ấy cắt một miếng nhỏ pho mát.

    He cut a small piece of cheese.

Ghi chú dùng từ miếng nhỏ

Miếng nhỏ là phần nhỏ của một vật. Các từ liên quan: 'fragment' (mảnh vỡ), 'bit' (một chút), 'slice' (lát, miếng cắt).

Video minh hoạ miếng nhỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với miếng nhỏ

Câu hỏi thường gặp về "miếng nhỏ"

Miếng nhỏ tiếng Anh là gì?

Miếng nhỏ tiếng Anh là "small piece" (danh từ), nghĩa là: một phần nhỏ của một vật thể hoặc khối lượng lớn hơn.

"small piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"small piece" nghĩa tiếng Việt là "miếng nhỏ". Miếng nhỏ là phần nhỏ của một vật.

Phát âm "small piece" như thế nào?

"small piece" có phiên âm IPA /smɔːl pis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "small piece"?

I want a small piece of cake. — Tôi muốn một miếng nhỏ bánh.