Tiếng Việt
Miếng xốp tiếng Anh là gì?
miếng xốp tiếng Anh là foam piece /foʊm pis/. mảnh xốp nhỏ dùng để cách nhiệt hoặc làm mềm mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foam piece
Ví dụ câu với miếng xốp / foam piece
- 1
Tôi cắt một miếng xốp để lót dưới tấm thảm.
I cut a foam piece to place under the carpet.
- 2
Miếng xốp này rất nhẹ và dễ dàng cắt.
This foam piece is very light and easy to cut.
Ghi chú dùng từ miếng xốp
Miếng xốp là một loại vật liệu nhẹ, có khả năng cách nhiệt và cách âm, thường dùng trong đóng gói hoặc làm đồ chơi. Các từ liên quan: 'xốp' (foam), 'cách nhiệt' (insulation), 'đệm' (padding).
Video minh hoạ miếng xốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miếng xốp
Câu hỏi thường gặp về "miếng xốp"
Miếng xốp tiếng Anh là gì?
Miếng xốp tiếng Anh là "foam piece" (danh từ), nghĩa là: mảnh xốp nhỏ dùng để cách nhiệt hoặc làm mềm mại.
"foam piece" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foam piece" nghĩa tiếng Việt là "miếng xốp". Miếng xốp là một loại vật liệu nhẹ, có khả năng cách nhiệt và cách âm, thường dùng trong đóng gói hoặc làm đồ chơi.
Phát âm "foam piece" như thế nào?
"foam piece" có phiên âm IPA /foʊm pis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foam piece"?
I cut a foam piece to place under the carpet. — Tôi cắt một miếng xốp để lót dưới tấm thảm.