Tiếng Việt
Mỡ bôi trơn tiếng Anh là gì?
mỡ bôi trơn tiếng Anh là lubricant /ˈluːbrɪkənt/. Chất dùng để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lubricant
Ví dụ câu với mỡ bôi trơn / lubricant
- 1
Dầu bôi trơn giúp máy hoạt động trơn tru hơn.
Lubricant helps the machine run smoothly.
- 2
Bạn cần sử dụng mỡ bôi trơn phù hợp cho xe đạp của mình.
You need to use the right lubricant for your bicycle.
Ghi chú dùng từ mỡ bôi trơn
Mỡ bôi trơn là chất giảm ma sát trong cơ khí. Các thuật ngữ liên quan: 'grease' (mỡ), 'oil' (dầu), 'friction' (ma sát).
Video minh hoạ mỡ bôi trơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ bôi trơn
Câu hỏi thường gặp về "mỡ bôi trơn"
Mỡ bôi trơn tiếng Anh là gì?
Mỡ bôi trơn tiếng Anh là "lubricant" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động của máy móc.
"lubricant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lubricant" nghĩa tiếng Việt là "mỡ bôi trơn". Mỡ bôi trơn là chất giảm ma sát trong cơ khí.
Phát âm "lubricant" như thế nào?
"lubricant" có phiên âm IPA /ˈluːbrɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lubricant"?
Lubricant helps the machine run smoothly. — Dầu bôi trơn giúp máy hoạt động trơn tru hơn.