The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gel bôi trơn tiếng Anh là gì?

gel bôi trơn tiếng Anh là lubricant gel /ˈluːbrɪkənt ˌʤɛl/. Chất gel dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt, thường dùng trong y học hoặc công nghiệp.

Hình minh hoạ "gel bôi trơn" tiếng Anh là "lubricant gel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lubricant gel

Danh từ
/ˈluːbrɪkənt ˌʤɛl/

Ví dụ câu với gel bôi trơn / lubricant gel

  1. 1

    Dùng gel bôi trơn để dễ dàng đưa ống nghe vào tai.

    He applied lubricant gel to the mechanical parts to ensure smooth operation.

  2. 2

    Gel bôi trơn giúp giảm đau khi quan hệ tình dục.

    Lubricant gel is essential for comfortable sexual activity.

Ghi chú dùng từ gel bôi trơn

Gel bôi trơn là loại chất lỏng đặc dùng để giảm ma sát. Các từ liên quan: 'lubrication' (sự bôi trơn), 'lubricate' (bôi trơn), 'grease' (mỡ bôi trơn).

Video minh hoạ gel bôi trơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gel bôi trơn

Câu hỏi thường gặp về "gel bôi trơn"

Gel bôi trơn tiếng Anh là gì?

Gel bôi trơn tiếng Anh là "lubricant gel" (danh từ), nghĩa là: Chất gel dùng để giảm ma sát giữa các bề mặt, thường dùng trong y học hoặc công nghiệp.

"lubricant gel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lubricant gel" nghĩa tiếng Việt là "gel bôi trơn". Gel bôi trơn là loại chất lỏng đặc dùng để giảm ma sát.

Phát âm "lubricant gel" như thế nào?

"lubricant gel" có phiên âm IPA /ˈluːbrɪkənt ˌʤɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lubricant gel"?

He applied lubricant gel to the mechanical parts to ensure smooth operation. — Dùng gel bôi trơn để dễ dàng đưa ống nghe vào tai.