Tiếng Việt
Mỡ bôi trơn công nghiệp tiếng Anh là gì?
mỡ bôi trơn công nghiệp tiếng Anh là industrial lubricant /ɪnˈdʌstrɪəl ˈluːbrɪkənt/. Dầu hoặc mỡ dùng để giảm ma sát trong các thiết bị công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial lubricant
Ví dụ câu với mỡ bôi trơn công nghiệp / industrial lubricant
- 1
Industrial lubricants are essential for maintaining machinery efficiency.
Dầu bôi trơn công nghiệp rất cần thiết để duy trì hiệu quả của máy móc.
- 2
Proper use of industrial lubricants can extend the lifespan of equipment.
Việc sử dụng đúng cách dầu bôi trơn công nghiệp có thể kéo dài tuổi thọ của thiết bị.
Ghi chú dùng từ mỡ bôi trơn công nghiệp
Mỡ bôi trơn công nghiệp giúp giảm ma sát và mài mòn trong máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'grease' (mỡ bôi trơn), 'oil' (dầu), và 'lubrication' (bôi trơn).
Video minh hoạ mỡ bôi trơn công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mỡ bôi trơn công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "mỡ bôi trơn công nghiệp"
Mỡ bôi trơn công nghiệp tiếng Anh là gì?
Mỡ bôi trơn công nghiệp tiếng Anh là "industrial lubricant" (danh từ), nghĩa là: Dầu hoặc mỡ dùng để giảm ma sát trong các thiết bị công nghiệp.
"industrial lubricant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial lubricant" nghĩa tiếng Việt là "mỡ bôi trơn công nghiệp". Mỡ bôi trơn công nghiệp giúp giảm ma sát và mài mòn trong máy móc.
Phát âm "industrial lubricant" như thế nào?
"industrial lubricant" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstrɪəl ˈluːbrɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial lubricant"?
Dầu bôi trơn công nghiệp rất cần thiết để duy trì hiệu quả của máy móc. — Industrial lubricants are essential for maintaining machinery efficiency.