The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mổ bụng tiếng Anh là gì?

Mổ bụng tiếng Anh là Abdominal surgery /æbˈdɒmɪnəl ˈsɜːdʒəri/. Phẫu thuật vùng bụng để điều trị các bệnh lý liên quan đến cơ quan trong bụng.

Hình minh hoạ "Mổ bụng" tiếng Anh là "Abdominal surgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Abdominal surgery

Danh từ
/æbˈdɒmɪnəl ˈsɜːdʒəri/

Ví dụ câu với Mổ bụng / Abdominal surgery

  1. 1

    The patient underwent abdominal surgery to remove the appendix.

    Bệnh nhân đã trải qua mổ bụng để cắt ruột thừa.

  2. 2

    Abdominal surgery can be performed laparoscopically or through open procedures.

    Mổ bụng có thể thực hiện qua nội soi hoặc phẫu thuật mở.

Ghi chú dùng từ Mổ bụng

Mổ bụng là ca phẫu thuật vùng bụng, liên quan đến các cơ quan như ruột, gan, hoặc dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'laparoscopy' (phẫu thuật nội soi), 'appendectomy' (cắt ruột thừa), 'gastrectomy' (cắt bỏ dạ dày).

Video minh hoạ Mổ bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mổ bụng

Câu hỏi thường gặp về "Mổ bụng"

Mổ bụng tiếng Anh là gì?

Mổ bụng tiếng Anh là "Abdominal surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật vùng bụng để điều trị các bệnh lý liên quan đến cơ quan trong bụng.

"Abdominal surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Abdominal surgery" nghĩa tiếng Việt là "Mổ bụng". Mổ bụng là ca phẫu thuật vùng bụng, liên quan đến các cơ quan như ruột, gan, hoặc dạ dày.

Phát âm "Abdominal surgery" như thế nào?

"Abdominal surgery" có phiên âm IPA /æbˈdɒmɪnəl ˈsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Abdominal surgery"?

Bệnh nhân đã trải qua mổ bụng để cắt ruột thừa. — The patient underwent abdominal surgery to remove the appendix.