Tiếng Việt
Tiểu phẫu tiếng Anh là gì?
tiểu phẫu tiếng Anh là minor surgery /ˈmaɪnər ˈsɜrʤəri/. Phẫu thuật nhỏ, thường thực hiện để điều trị các vấn đề nhỏ hoặc loại bỏ các tổn thương nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minor surgery
Ví dụ câu với tiểu phẫu / minor surgery
- 1
The doctor performed a minor surgery to remove the cyst.
Bác sĩ đã thực hiện một tiểu phẫu để loại bỏ u nang.
- 2
She needed a minor surgery on her finger.
Cô ấy cần một tiểu phẫu trên ngón tay của mình.
Ghi chú dùng từ tiểu phẫu
Tiểu phẫu là loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn. Các thuật ngữ liên quan: 'surgery' (phẫu thuật), 'procedure' (quy trình), 'anesthesia' (gây mê).
Video minh hoạ tiểu phẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiểu phẫu
Câu hỏi thường gặp về "tiểu phẫu"
Tiểu phẫu tiếng Anh là gì?
Tiểu phẫu tiếng Anh là "minor surgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật nhỏ, thường thực hiện để điều trị các vấn đề nhỏ hoặc loại bỏ các tổn thương nhỏ.
"minor surgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minor surgery" nghĩa tiếng Việt là "tiểu phẫu". Tiểu phẫu là loại phẫu thuật nhỏ, ít xâm lấn.
Phát âm "minor surgery" như thế nào?
"minor surgery" có phiên âm IPA /ˈmaɪnər ˈsɜrʤəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minor surgery"?
Bác sĩ đã thực hiện một tiểu phẫu để loại bỏ u nang. — The doctor performed a minor surgery to remove the cyst.