Tiếng Việt
Mỏ dầu tiếng Anh là gì?
mỏ dầu tiếng Anh là oilfield /ˈɔɪlˌfild/. khu vực khai thác dầu mỏ trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
oilfield
Ví dụ câu với mỏ dầu / oilfield
- 1
Công ty dầu khí đang mở rộng mỏ dầu mới ở phía bắc.
The oil company is expanding the new oilfield in the north.
- 2
Mỏ dầu này đã hoạt động hơn 50 năm.
This oilfield has been in operation for over 50 years.
Ghi chú dùng từ mỏ dầu
Mỏ dầu là nơi khai thác dầu từ lòng đất hoặc lòng biển. Các thuật ngữ liên quan: 'oil rig' (giàn khoan dầu), 'oil extraction' (khai thác dầu), 'petroleum' (dầu mỏ).
Video minh hoạ mỏ dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mỏ dầu
Câu hỏi thường gặp về "mỏ dầu"
Mỏ dầu tiếng Anh là gì?
Mỏ dầu tiếng Anh là "oilfield" (danh từ), nghĩa là: khu vực khai thác dầu mỏ trong tự nhiên.
"oilfield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"oilfield" nghĩa tiếng Việt là "mỏ dầu". Mỏ dầu là nơi khai thác dầu từ lòng đất hoặc lòng biển.
Phát âm "oilfield" như thế nào?
"oilfield" có phiên âm IPA /ˈɔɪlˌfild/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "oilfield"?
The oil company is expanding the new oilfield in the north. — Công ty dầu khí đang mở rộng mỏ dầu mới ở phía bắc.