The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mỏ cày xe máy tiếng Anh là gì?

mỏ cày xe máy tiếng Anh là motorcycle skid plate /ˈməʊtəsɪkl skɪd pleɪt/. Miếng bảo vệ gầm xe máy, giúp chống trầy xước và va đập khi đi qua địa hình xấu.

Hình minh hoạ "mỏ cày xe máy" tiếng Anh là "motorcycle skid plate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motorcycle skid plate

Danh từ
/ˈməʊtəsɪkl skɪd pleɪt/

Ví dụ câu với mỏ cày xe máy / motorcycle skid plate

  1. 1

    Tôi đã lắp mỏ cày xe máy để bảo vệ động cơ khi đi qua địa hình gồ ghề.

    I installed a motorcycle skid plate to protect the engine when riding on rough terrain.

  2. 2

    Mỏ cày xe máy giúp giảm thiểu thiệt hại khi va chạm với vật cứng.

    The motorcycle skid plate helps minimize damage in collisions with hard objects.

Ghi chú dùng từ mỏ cày xe máy

Mỏ cày xe máy là bộ phận bảo vệ dưới gầm xe, liên quan đến các thuật ngữ như 'gầm xe' (underbody), 'bảo vệ' (protection), 'địa hình' (terrain).

Video minh hoạ mỏ cày xe máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mỏ cày xe máy

Câu hỏi thường gặp về "mỏ cày xe máy"

Mỏ cày xe máy tiếng Anh là gì?

Mỏ cày xe máy tiếng Anh là "motorcycle skid plate" (danh từ), nghĩa là: Miếng bảo vệ gầm xe máy, giúp chống trầy xước và va đập khi đi qua địa hình xấu.

"motorcycle skid plate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motorcycle skid plate" nghĩa tiếng Việt là "mỏ cày xe máy". Mỏ cày xe máy là bộ phận bảo vệ dưới gầm xe, liên quan đến các thuật ngữ như 'gầm xe' (underbody), 'bảo vệ' (protection), 'địa hình' (terrain).

Phát âm "motorcycle skid plate" như thế nào?

"motorcycle skid plate" có phiên âm IPA /ˈməʊtəsɪkl skɪd pleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motorcycle skid plate"?

I installed a motorcycle skid plate to protect the engine when riding on rough terrain. — Tôi đã lắp mỏ cày xe máy để bảo vệ động cơ khi đi qua địa hình gồ ghề.