Tiếng Việt
Cô quả tiếng Anh là gì?
cô quả tiếng Anh là orphan and widow /ˈɔː.fən ənd ˈwɪd.oʊ/. Người mồ côi cha mẹ hoặc góa phụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
orphan and widow
Ví dụ câu với cô quả / orphan and widow
- 1
Cô quả thường nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng.
The orphan often receives help from the community.
- 2
Cô quả cần sự chăm sóc đặc biệt để vượt qua nỗi đau mất mát.
The widow needs special care to overcome her grief.
Ghi chú dùng từ cô quả
Cô quả là người mất cha mẹ hoặc chồng. Các từ liên quan: 'mồ côi' (orphan), 'góa phụ' (widow), 'bảo trợ' (sponsorship).
Video minh hoạ cô quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô quả
Câu hỏi thường gặp về "cô quả"
Cô quả tiếng Anh là gì?
Cô quả tiếng Anh là "orphan and widow" (danh từ), nghĩa là: Người mồ côi cha mẹ hoặc góa phụ.
"orphan and widow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"orphan and widow" nghĩa tiếng Việt là "cô quả". Cô quả là người mất cha mẹ hoặc chồng.
Phát âm "orphan and widow" như thế nào?
"orphan and widow" có phiên âm IPA /ˈɔː.fən ənd ˈwɪd.oʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "orphan and widow"?
The orphan often receives help from the community. — Cô quả thường nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng.