Tiếng Việt
Mở mang đầu óc tiếng Anh là gì?
mở mang đầu óc tiếng Anh là expand the horizon /ɪkˈspænd ðə həˈraɪzən/. Mở rộng kiến thức và tầm nhìn của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expand the horizon
Ví dụ câu với mở mang đầu óc / expand the horizon
- 1
Du lịch giúp tôi mở mang đầu óc về các nền văn hóa khác nhau.
Traveling helps me expand my horizon about different cultures.
- 2
Đọc sách là cách tốt để mở mang đầu óc.
Reading books is a good way to expand the horizon.
Ghi chú dùng từ mở mang đầu óc
Thể hiện việc mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn. Các từ liên quan: 'knowledge' (kiến thức), 'perspective' (quan điểm), 'enlightenment' (giác ngộ).
Video minh hoạ mở mang đầu óc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở mang đầu óc
Câu hỏi thường gặp về "mở mang đầu óc"
Mở mang đầu óc tiếng Anh là gì?
Mở mang đầu óc tiếng Anh là "expand the horizon" (cụm từ), nghĩa là: Mở rộng kiến thức và tầm nhìn của bản thân.
"expand the horizon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expand the horizon" nghĩa tiếng Việt là "mở mang đầu óc". Thể hiện việc mở rộng kiến thức hoặc tầm nhìn.
Phát âm "expand the horizon" như thế nào?
"expand the horizon" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd ðə həˈraɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expand the horizon"?
Traveling helps me expand my horizon about different cultures. — Du lịch giúp tôi mở mang đầu óc về các nền văn hóa khác nhau.