Tiếng Việt
Chân trời tiếng Anh là gì?
chân trời tiếng Anh là horizon /həˈraɪzən/. Chân trời là đường phân cách giữa bầu trời và mặt đất hoặc biển xa tầm mắt nhìn thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horizon
Ví dụ câu với chân trời / horizon
- 1
Chúng tôi đã nhìn thấy mặt trời lặn trên chân trời.
We watched the sunset on the horizon.
- 2
Tàu thuyền đang hướng về chân trời xa xăm.
The ship is heading towards the distant horizon.
Ghi chú dùng từ chân trời
Chân trời là giới hạn của tầm nhìn xa nhất. Các từ liên quan: 'sky' (bầu trời), 'sea' (biển), 'view' (tầm nhìn).
Video minh hoạ chân trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chân trời
Câu hỏi thường gặp về "chân trời"
Chân trời tiếng Anh là gì?
Chân trời tiếng Anh là "horizon" (danh từ), nghĩa là: Chân trời là đường phân cách giữa bầu trời và mặt đất hoặc biển xa tầm mắt nhìn thấy.
"horizon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horizon" nghĩa tiếng Việt là "chân trời". Chân trời là giới hạn của tầm nhìn xa nhất.
Phát âm "horizon" như thế nào?
"horizon" có phiên âm IPA /həˈraɪzən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horizon"?
We watched the sunset on the horizon. — Chúng tôi đã nhìn thấy mặt trời lặn trên chân trời.