The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao tiếng Anh là gì?

mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao tiếng Anh là open it up to see how it works /ˈəʊpən ɪt ʌp tə ˈsiː haʊ ɪt ˈwɜːks/. Mở ra để kiểm tra hoạt động của một vật hoặc thiết bị.

Hình minh hoạ "mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao" tiếng Anh là "open it up to see how it works"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

open it up to see how it works

Cụm từ
/ˈəʊpən ɪt ʌp tə ˈsiː haʊ ɪt ˈwɜːks/

Ví dụ câu với mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao / open it up to see how it works

  1. 1

    I need to open up the computer to see what's wrong.

    Tôi cần mở máy tính ra để xem có vấn đề gì không.

  2. 2

    She opened up the old radio to check its components.

    Cô ấy mở chiếc radio cũ ra để kiểm tra các linh kiện.

Ghi chú dùng từ mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao

Cụm từ này dùng để mô tả hành động mở một vật ra để kiểm tra bên trong. Các từ liên quan: 'inspect' (kiểm tra), 'disassemble' (tháo rời), 'examine' (xem xét).

Video minh hoạ mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao

Câu hỏi thường gặp về "mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao"

Mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao tiếng Anh là gì?

Mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao tiếng Anh là "open it up to see how it works" (cụm từ), nghĩa là: Mở ra để kiểm tra hoạt động của một vật hoặc thiết bị.

"open it up to see how it works" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"open it up to see how it works" nghĩa tiếng Việt là "mở ra để kiểm tra thứ gì xem nó hoạt động ra sao". Cụm từ này dùng để mô tả hành động mở một vật ra để kiểm tra bên trong.

Phát âm "open it up to see how it works" như thế nào?

"open it up to see how it works" có phiên âm IPA /ˈəʊpən ɪt ʌp tə ˈsiː haʊ ɪt ˈwɜːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "open it up to see how it works"?

Tôi cần mở máy tính ra để xem có vấn đề gì không. — I need to open up the computer to see what's wrong.